骂娘[mà niáng] [骂 娘]Lưu từKhácchửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạmChữ trong từ骂màmắng娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâuTừ cận nghĩa:大骂dà màchửi rủa (ai đó)