唾骂[tuò mà] [唾 骂]Lưu từKhácnhổ và chửi; rủaChữ trong từ唾tuònước bọt骂màmắngTừ cùng chữ:唾沫tuò moHSK 6nước bọt唾液tuò yèHSK 9nước bọt