唾液
[tuò yè] [唾 液]
nước bọt
口腔内唾液腺分泌的液体。
医生采集了他的唾液样本进行检测。
yī shēng cǎi jí le tā de tuò yè yàng běn jìn xíng jiǎn cè.Bác sĩ đã thu thập mẫu nước bọt của anh ấy để tiến hành kiểm tra.
情绪长期紧张可能会引发唾液腺分泌减少等生理反应。
qíng xù cháng qī jǐn zhāng kě néng huì yǐn fā tuò yè xiàn fēn mì jiǎn shǎo děng shēng lǐ fǎn yìng.Tâm lý căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến phản ứng sinh lý như giảm tiết tuyến nước bọt.