输液【輸液】
[shū yè] [输 液]
truyền dịch; truyền tĩnh mạch
通过静脉把药液输入人体内。
护士正在病房里给发烧的患者输液。
hù shì zhèng zài bìng fáng lǐ gěi fā shāo de huàn zhě shū yè.Y tá đang truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân bị sốt trong phòng bệnh.
dịch truyền
指输入体内的药液。
护士仔细检查了输液的保质期。
hù shì zǐ xì jiǎn chá le shū yè de bǎo zhì qī.Y tá cẩn thận kiểm tra hạn sử dụng của dịch truyền.