点滴[diǎn dī] [点 滴]Lưu từKháctruyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)Chữ trong từ点diǎnđiểm滴dīmột giọtTừ ghép:吊点滴diào diǎn dītruyền dịch (Đài Loan)打点滴dǎ diǎn dītruyền dịch点滴试验diǎn dī shì yànkiểm tra ngẫu nhiên点点滴滴diǎn diǎn dī dītừng chút một静脉点滴jìng mài diǎn dītruyền dịch tĩnh mạchTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí点评diǎn píngHSK 7bình luận点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)Từ cận nghĩa:输液shū yèHSK 9truyền dịch挂水guà shuǐtruyền dịch (qua đường tĩnh mạch)补液bǔ yètruyền dịch吊点滴diào diǎn dītruyền dịch (Đài Loan)打点滴dǎ diǎn dītruyền dịch