点滴试验[diǎn dī shì yàn] [点 滴 试 验]Lưu từKháckiểm tra ngẫu nhiênChữ trong từ点diǎnđiểm滴dīmột giọt试shìthử验yànkiểm traTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm点名diǎn míngHSK 4điểm danh检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra点燃diǎn ránHSK 5đánh lửaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抽查chōu chákiểm tra ngẫu nhiên