点点滴滴[diǎn diǎn dī dī] [点 点 滴 滴]Lưu từKháctừng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏChữ trong từ点diǎnđiểm点diǎnđiểm滴dīmột giọt滴dīmột giọtTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí点评diǎn píngHSK 7bình luận点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)Từ cận nghĩa:一点一滴yī diǎn yī dītừng chút một一点一点yī diǎn yī diǎntừng chút một