点缀【點綴】
[diǎn zhuì] [点 缀]
trang trí; tô điểm; rải rác
加以衬托或装饰,使更美观
花园里点缀着各种颜色的鲜花。
huā yuán lǐ diǎn zhuì zhe gè zhǒng yán sè de xiān huā.Trong khu vườn được tô điểm bằng đủ loại hoa tươi sắc màu.
vật làm nền; đồ trang trí; thứ chiếu lệ
指作为衬托或应景的人或事物
这种形式主义的检查纯粹是个点缀。
zhè zhǒng xíng shì zhǔ yì de jiǎn chá chún cuì shì gè diǎn zhuì.Cuộc kiểm tra mang tính hình thức này hoàn toàn chỉ là thứ chiếu lệ.