一点一点[yī diǎn yī diǎn] [一 点 一 点]Lưu từKháctừng chút một; dần dần; từ từChữ trong từ一yīmột点diǎnđiểm一yīmột点diǎnđiểmTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên地点dì diǎnHSK 1nơi一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:一点一滴yī diǎn yī dītừng chút một点点滴滴diǎn diǎn dī dītừng chút mộtVí dụ trong bài học他花了数年时间,一点一点攒下了买房的钱。tā huā le shù nián shí jiān, yì diǎn yi diǎn zǎn xià le mǎi fáng de qián.Anh ấy mất vài năm, từng chút một tích góp được khoản tiền mua nhà.