静脉点滴[jìng mài diǎn dī] [静 脉 点 滴]Lưu từKháctruyền dịch tĩnh mạchChữ trong từ静jìngyên脉màiđộng mạch và tĩnh mạch点diǎnđiểm滴dīmột giọtTừ cùng chữ:静止jìng zhǐHSK 8tĩnh