补液[bǔ yè] [补 液]Lưu từKháctruyền dịchChữ trong từ补bǔsửa液yèchất lỏngTừ cùng chữ:补充bǔ chōngHSK 3bổ sung补偿bǔ chángHSK 5bồi thường补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp血液xuè yèHSK 6máu补习bǔ xíHSK 6ôn tập补助bǔ zhùHSK 6trợ cấp补考bǔ kǎoHSK 6thi bổ sung补课bǔ kèHSK 6học bù补救bǔ jiùHSK 7khắc phụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:输液shū yèHSK 9truyền dịch挂水guà shuǐtruyền dịch (qua đường tĩnh mạch)点滴diǎn dītruyền dịch吊点滴diào diǎn dītruyền dịch (Đài Loan)打点滴dǎ diǎn dītruyền dịch