输家【輸家】
[shū jiā] [输 GIA]
người thua cuộc; kẻ thua cuộc
比赛、博弈或竞争中失败的一方
在这场商业竞争中,没有真正的输家。
zài zhè chǎng shāng yè jìng zhēng zhōng, méi yǒu zhēn zhèng de shū jiā.Trong cuộc cạnh tranh thương mại này, không có kẻ thua cuộc thực sự.
[shū jiā] [输 GIA]
người thua cuộc; kẻ thua cuộc
比赛、博弈或竞争中失败的一方
在这场商业竞争中,没有真正的输家。
zài zhè chǎng shāng yè jìng zhēng zhōng, méi yǒu zhēn zhèng de shū jiā.Trong cuộc cạnh tranh thương mại này, không có kẻ thua cuộc thực sự.