输送【輸送】
[shū sòng] [输 送]
vận chuyển; truyền tải; giao
把物资、人员或能量运送至他处。
这条管道负责向城市输送天然气。
zhè tiáo guǎn dào fù zé xiàng chéng shì shū sòng tiān rán qì.Đường ống này chịu trách nhiệm vận chuyển khí tự nhiên đến thành phố.
血液通过动脉从心脏输送到全身。
xuè yè tōng guò dòng mài cóng xīn zāng shū sòng dào quán shēn.Máu thông qua động mạch được vận chuyển từ tim đến toàn cơ thể.
心脏负责将血液输送到身体的各个部位。
xīn zāng fù zé jiāng xuè yè shū sòng dào shēn tǐ de gè gè bù wèi.Tim có nhiệm vụ bơm máu đến các bộ phận khác nhau trong cơ thể.