输移[shū yí] [输 移]Lưu từKhácvận chuyển (trầm tích)Chữ trong từ输shūthua移yídi chuyểnTừ cùng chữ:输入shū rùHSK 3nhập khẩu转移zhuǎn yíHSK 4chuyển输出shū chūHSK 5xuất khẩu迁移qiān yíHSK 8di cư推移tuī yíHSK 9(thời gian) trôi qua hoặc đi qua输家shū jiāHSK 9người thua cuộc输液shū yèHSK 9truyền dịch输血shū xuèHSK 9truyền máu输送shū sòngHSK 9vận chuyển