输送带[shū sòng dài] [输 送 带]Lưu từKhácbăng chuyềnChữ trong từ输shūthua送sònggửi带dàidảiTừ cùng chữ:输入shū rùHSK 3nhập khẩu一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính输出shū chūHSK 5xuất khẩu领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传送带chuán sòng dàibăng chuyền