漕[cáo]Lưu từKhácvận chuyển (đặc biệt là lương thực) bằng đường thủy; (văn học) dòng nước; kênh rạchTừ ghép:漕河cáo héthuỷ lộ dùng để vận chuyển lương thực (thời cổ đại) (đặc biệt là kên…漕粮cáo liánglương thực vận chuyển bằng đường thủy (thời cổ đại)漕运cáo yùn(cổ) vận chuyển bằng đường thủy