唾液腺
[tuò yè xiàn] [唾 液 腺]
tuyến nước bọt
情绪长期紧张可能会引发唾液腺分泌减少等生理反应。
qíng xù cháng qī jǐn zhāng kě néng huì yǐn fā tuò yè xiàn fēn mì jiǎn shǎo děng shēng lǐ fǎn yìng.Tâm lý căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến phản ứng sinh lý như giảm tiết tuyến nước bọt.