腺
[xiàn]
tuyến
生物体内能分泌某些物质的组织
甲状腺是人体重要的内分泌器官,能调节新陈代谢。
jiǎ zhuàng xiàn shì rén tǐ zhòng yào de nèi fēn mì qì guān, néng tiáo jié xīn chén dài xiè.Tuyến giáp là cơ quan nội tiết quan trọng của cơ thể con người, có thể điều hòa quá trình trao đổi chất.