毒腺[dú xiàn] [毒 腺]Lưu từKháctuyến độcChữ trong từ毒dúchất độc腺xiàntuyếnTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túyTừ cận nghĩa:宣读xuān dúHSK 9tuyên đọc