胰腺
[yí xiàn] [胰 腺]
tuyến tụy
胰腺是人体重要的消化器官。
yí xiàn shì rén tǐ zhòng yào de xiāo huà qì guān.Tuyến tụy là cơ quan tiêu hóa quan trọng của cơ thể con người.
[yí xiàn] [胰 腺]
tuyến tụy
胰腺是人体重要的消化器官。
yí xiàn shì rén tǐ zhòng yào de xiāo huà qì guān.Tuyến tụy là cơ quan tiêu hóa quan trọng của cơ thể con người.