胰子[yí zi] [胰 子]Lưu từKháctuyến tụy (của động vật nuôi); (phương ngữ) xà phòngChữ trong từ胰yítuyến tụy子zǐcon traiTừ ghép:香胰子xiāng yí zixà phòng thơmTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)