胰脏[yí zàng] [胰 脏]Lưu từKháctuyến tụyChữ trong từ胰yítuyến tụy脏zāngbẩnTừ ghép:胰脏炎yí zàng yánviêm tụyTừ cùng chữ:心脏xīn zàngHSK 6tim肝脏gān zàngHSK 7ganTừ cận nghĩa:胰yítuyến tụy膵cuìtuyến tụy胰子yí zituyến tụy (của động vật nuôi)胰腺yí xiàntuyến tụy