胰脏炎[yí zàng yán] [胰 脏 炎]Lưu từKhácviêm tụyChữ trong từ胰yítuyến tụy脏zāngbẩn炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêmTừ cận nghĩa:胰腺炎yí xiàn yánviêm tụy