脏【髒】
[zāng]
bẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)
不干净;下流;弄污
这件衣服脏了。
zhè jiàn yī fu zāng le.Áo này bẩn rồi.
白色的鞋又容易脏又难洗。
bái sè de xié yòu róng yì zāng yòu nán xǐ.Giày màu trắng vừa dễ bẩn vừa khó giặt.
Trong bài: Đổi màu giày thể thao · 又…又…老师向我们解释了心脏的构造。
lǎo shī xiàng wǒ men jiě shì le xīn zāng de gòu zào.Thầy giáo giải thích cho chúng tôi cấu tạo của tim.
高小明,你看这里太脏了。
gāo xiǎo míng, nǐ kàn zhè lǐ tài zāng le.Cao Tiểu Minh, bạn nhìn xem ở đây bẩn quá rồi.
Trong bài: Phân chia trực nhật dọn phòng