肮脏[āng zāng] [肮 脏]Lưu từKhácbẩn; thô bẩnChữ trong từ肮āngbẩn脏zāngbẩnTừ cùng chữ:心脏xīn zàngHSK 6tim肝脏gān zàngHSK 7gan