HSK 7肝脏【肝臟】[gān zàng] [肝 脏]Lưu từDanh từgan人和动物体内重要的代谢与解毒器官。医生提醒要保护肝脏健康。yī shēng tí xǐng yào bǎo hù gān zāng jiàn kāng.Bác sĩ nhắc nhở bảo vệ sức khỏe gan.Xem thêm (3)Chữ trong từ肝gāngan脏zāngbẩnTừ cùng chữ:心脏xīn zàngHSK 6timTừ cận nghĩa:肝gānHSK 6gan