污秽【污穢】
[wū huì] [污 秽]
dơ bẩn; bẩn thỉu; rác rưởi; thứ dơ bẩn
肮脏污浊的东西。
旧城的墙面很污秽,需要清洗。
jiù chéng de qiáng miàn hěn wū huì, xū yào qīng xǐ.Bức tường của khu phố cũ rất bẩn, cần được rửa sạch.
[wū huì] [污 秽]
dơ bẩn; bẩn thỉu; rác rưởi; thứ dơ bẩn
肮脏污浊的东西。
旧城的墙面很污秽,需要清洗。
jiù chéng de qiáng miàn hěn wū huì, xū yào qīng xǐ.Bức tường của khu phố cũ rất bẩn, cần được rửa sạch.