XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

秽

[huì]

(hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy

旧城的墙面很污秽,需要清洗。

jiù chéng de qiáng miàn hěn wū huì, xū yào qīng xǐ.

Bức tường của khu phố cũ rất bẩn, cần được rửa sạch.

大雨冲刷掉了墙壁上的污秽。

dà yǔ chōng shuā diào le qiáng bì shàng de wū huì.

Cơn mưa lớn đã rửa sạch những vết bẩn trên bức tường.

她不喜欢污秽的环境,常去公园散步。

tā bù xǐ huan wū huì de huán jìng, cháng qù gōng yuán sàn bù.

Cô ấy không thích môi trường bẩn, thường đi dạo công viên.