芜秽[wú huì] [芜 秽]Lưu từKhácbị cỏ dại mọc um tùmChữ trong từ芜wúrậm rạp cỏ dại秽huì(hình thức bị giới hạn) bẩnTừ cùng chữ:污秽wū huìHSK 9dơ bẩn