芜[wú]Lưu từKhácrậm rạp cỏ dạiTừ ghép:平芜píng wúđồng cỏ rộng榛芜zhēn wúhoang dã繁芜fán wúdài dòng芜俚wú lǐthô tục và tầm thường芜劣wú lièrối rắm và kém cỏi (văn viết)芜杂wú zápha tạp芜湖wú húVu Hồ, thành phố cấp địa khu ở An Huy芜秽wú huìbị cỏ dại mọc um tùm芜累wú lěilẫn lộn và dư thừaXem thêm (9)