芜累[wú lěi] [芜 累]Lưu từKháclẫn lộn và dư thừaChữ trong từ芜wúrậm rạp cỏ dại累lèimệtTừ cùng chữ:积累jī lěiHSK 4tích lũy劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụy