榛芜[zhēn wú] [榛 芜]Lưu từKháchoang dã; rậm rạp và cỏ dại; khiêm tốnChữ trong từ榛zhēn(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)芜wúrậm rạp cỏ dạiTừ cận nghĩa:野生yě shēngHSK 6hoang dã旷野kuàng yěhoang dã蛮荒mán huānghoang dã