旷野[kuàng yě] [旷 野]Lưu từKháchoang dãChữ trong từ旷kuàngsao nhãng野yěcánh đồngTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng旷课kuàng kèHSK 8trốn học视野shì yěHSK 8trường nhìnTừ cận nghĩa:野生yě shēngHSK 6hoang dã榛芜zhēn wúhoang dã蛮荒mán huānghoang dã