蛮荒[mán huāng] [蛮 荒]Lưu từKháchoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai pháChữ trong từ蛮mánman rợ荒huānghoang vuTừ cận nghĩa:野生yě shēngHSK 6hoang dã旷野kuàng yěhoang dã榛芜zhēn wúhoang dã