榛[zhēn]Lưu từKhác(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)Từ ghép:榛仁zhēn rénnhân hạt phỉ榛子zhēn zihạt phỉ榛实zhēn shíhạt phỉ榛果zhēn guǒhạt dẻ phỉ榛栗zhēn lìhạt phỉ榛榛zhēn zhēnmọc um tùm với cây dại榛色zhēn sèmàu hạt phỉ榛芜zhēn wúhoang dã榛莽zhēn mǎng(văn học) thực vật tươi tốtXem thêm (8)