榛实[zhēn shí] [榛 实]Lưu từKháchạt phỉChữ trong từ榛zhēn(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thà诚实chéng shíHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:榛子zhēn zihạt phỉ榛栗zhēn lìhạt phỉ