榛栗[zhēn lì] [榛 栗]Lưu từKháchạt phỉChữ trong từ榛zhēn(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)栗lì(văn học) lạnh lẽoTừ cận nghĩa:榛子zhēn zihạt phỉ榛实zhēn shíhạt phỉ