榛莽[zhēn mǎng] [榛 莽]Lưu từKhác(văn học) thực vật tươi tốtChữ trong từ榛zhēn(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dàyTừ cùng chữ:鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy