鲁莽【魯莽】
[lǔ mǎng] [鲁 莽]
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
说话做事轻率冒失,不顾后果。
在做出决定之前要冷静思考,切不可鲁莽行事。
zài zuò chū jué dìng zhī qián yào lěng jìng sī kǎo, qiè bù kě lǔ mǎng xíng shì.Trước khi đưa ra quyết định cần suy nghĩ bình tĩnh, tuyệt đối không được hành động bốc đồng.
他事后才意识到自己当时的决定有些鲁莽。
tā shì hòu cái yì shí dào zì jǐ dāng shí de jué dìng yǒu xiē lǔ mǎng.Sau sự việc anh ấy mới nhận ra quyết định lúc đó của mình hơi lỗ mãng.