繁芜[fán wú] [繁 芜]Lưu từKhácdài dòng; lắm lời; phát triển mạnh mẽ và hưng thịnhChữ trong từ繁fánphức tạp芜wúrậm rạp cỏ dạiTừ cùng chữ:繁荣fán róngHSK 5thịnh vượng繁殖fán zhíHSK 6sinh sản繁华fán huáHSK 7phồn hoa繁忙fán mángHSK 7bận rộn繁重fán zhòngHSK 7nặng nề繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểTừ cận nghĩa:啰唆luō suoHSK 6dài dòng冗长rǒng chángHSK 8dài dòng絮叨xù daoHSK 9dài dòng冗语rǒng yǔdài dòng冗赘rǒng zhuìdài dòng呢呢ní nídài dòng啰嗦luō suodài dòng多言duō yándài dòng贫腔pín qiāngdài dòngXem thêm (3)