贫腔[pín qiāng] [贫 腔]Lưu từKhácdài dòng; lắm lờiChữ trong từ贫pínnghèo腔qiāng(hình thức kết hợp) khoangTừ cùng chữ:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn口腔kǒu qiāngHSK 8khoang miệng贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khóTừ cận nghĩa:啰唆luō suoHSK 6dài dòng冗长rǒng chángHSK 8dài dòng絮叨xù daoHSK 9dài dòng冗语rǒng yǔdài dòng冗赘rǒng zhuìdài dòng呢呢ní nídài dòng啰嗦luō suodài dòng多言duō yándài dòng繁芜fán wúdài dòngXem thêm (3)