冗语[rǒng yǔ] [冗 语]Lưu từKhácdài dòng; lời nói dài dòngChữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữ日语Rì yǔHSK 6ngôn ngữ NhậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:啰唆luō suoHSK 6dài dòng冗长rǒng chángHSK 8dài dòng絮叨xù daoHSK 9dài dòng冗赘rǒng zhuìdài dòng呢呢ní nídài dòng啰嗦luō suodài dòng多言duō yándài dòng繁芜fán wúdài dòng贫腔pín qiāngdài dòngXem thêm (3)