呢呢[ní ní] [呢 呢]Lưu từKhácdài dòng; nói nhiềuChữ trong từ呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…Từ ghép:呢呢痴痴ní ní chī chīngoan ngoãnTừ cận nghĩa:啰唆luō suoHSK 6dài dòng冗长rǒng chángHSK 8dài dòng絮叨xù daoHSK 9dài dòng冗语rǒng yǔdài dòng冗赘rǒng zhuìdài dòng啰嗦luō suodài dòng多言duō yándài dòng繁芜fán wúdài dòng贫腔pín qiāngdài dòngXem thêm (3)