呢呢痴痴[ní ní chī chī] [呢 呢 痴 痴]Lưu từKhácngoan ngoãnChữ trong từ呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…痴chīđần độn痴chīđần độnTừ cùng chữ:如醉如痴rú zuì rú chīHSK 8nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)Từ cận nghĩa:顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn乖顺guāi shùnngoan ngoãn (thông tục)帖服tiē fúngoan ngoãn服帖fú tiēngoan ngoãn温顺wēn shùnngoan ngoãn温驯wēn xùnngoan ngoãn驯从xùn cóngngoan ngoãn驯善xùn shànngoan ngoãn驯顺xùn shùnngoan ngoãnXem thêm (1)