服帖[fú tiē] [服 帖]Lưu từKhácngoan ngoãn; vâng lời; thích hợpChữ trong từ服fúquần áo帖tiēvừa khítTừ ghép:服服帖帖fú fu tiē tiēphục tùngTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)服气fú qìHSK 6bị thuyết phục服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)服饰fú shìHSK 7trang phục服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)请帖qǐng tiěHSK 8thiệp mờiTừ cận nghĩa:顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn乖顺guāi shùnngoan ngoãn (thông tục)帖服tiē fúngoan ngoãn温顺wēn shùnngoan ngoãn温驯wēn xùnngoan ngoãn驯从xùn cóngngoan ngoãn驯善xùn shànngoan ngoãn驯顺xùn shùnngoan ngoãn低眉顺眼dī méi shùn yǎnngoan ngoãnXem thêm (1)