低眉顺眼[dī méi shùn yǎn] [低 眉 顺 眼]Lưu từKhácngoan ngoãn; phục tùngChữ trong từ低dīthấp眉méilông mày顺shùntuân theo眼yǎnmắtTừ cùng chữ:低于dī yúHSK 5thấp hơn so với亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấp低下dī xiàHSK 7địa vị thấp低价dī jiàHSK 7giá thấp低估dī gūHSK 7đánh giá thấp低碳dī tànHSK 7ít phát thải carbon低调dī diàoHSK 7kín tiếngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn乖顺guāi shùnngoan ngoãn (thông tục)帖服tiē fúngoan ngoãn服帖fú tiēngoan ngoãn温顺wēn shùnngoan ngoãn温驯wēn xùnngoan ngoãn驯从xùn cóngngoan ngoãn驯善xùn shànngoan ngoãn驯顺xùn shùnngoan ngoãnXem thêm (1)