啰唆【囉唆】
[luō suo] [啰 唆]
dài dòng; lắm lời; rườm rà
说话繁琐或办事环节复杂麻烦。
母亲虽然有些啰唆,但每一句都是出于对我的关心。
mǔ qīn suī rán yǒu xiē luō suō, dàn měi yí jù dōu shì chū yú duì wǒ de guān xīn.Mẹ tuy có hơi dài dòng cằn nhằn, nhưng câu nào cũng xuất phát từ sự quan tâm dành cho tôi.
nói dông dài; cằn nhằn
说话絮叨,重复不停
他一直在那里啰唆,真让人厌烦。
tā yì zhí zài nà lǐ luō suō, zhēn ràng rén yàn fán.Anh ta cứ cằn nhằn ở đó hoài, thật khiến người ta phát phiền.