啰嗦[luō suo] [啰 嗦]Lưu từKhácdài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luōsuō]Chữ trong từ啰luotrợ từ cảm thán cuối câu嗦suōmútTừ ghép:啰里啰嗦luō li luō suodài dòngTừ cùng chữ:啰唆luō suoHSK 6dài dòng哆嗦duō suoHSK 7runTừ cận nghĩa:啰唆luō suoHSK 6dài dòng冗长rǒng chángHSK 8dài dòng絮叨xù daoHSK 9dài dòng冗语rǒng yǔdài dòng冗赘rǒng zhuìdài dòng呢呢ní nídài dòng多言duō yándài dòng繁芜fán wúdài dòng贫腔pín qiāngdài dòngXem thêm (3)