哆嗦
[duō suo] [哆 嗦]
run; run rẩy
因受冷或害怕而身体颤动
外面很冷,我不禁哆嗦。
wài miàn hěn lěng, wǒ bù jīn duō suō.Bên ngoài rất lạnh, tôi không thể không run rẩy.
[duō suo] [哆 嗦]
run; run rẩy
因受冷或害怕而身体颤动
外面很冷,我不禁哆嗦。
wài miàn hěn lěng, wǒ bù jīn duō suō.Bên ngoài rất lạnh, tôi không thể không run rẩy.