打哆嗦[dǎ duō suo] [打 哆 嗦]Lưu từKhácrun rẩy; rùng mình (vì lạnh); rùng mìnhChữ trong từ打dǎđánh哆duōrun rẩy嗦suōmútTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抖dǒuHSK 7run rẩy发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy哆duōrun rẩy颤chànrun rẩy发颤fā chànrun rẩy战兢zhàn jīngrun rẩy战抖zhàn dǒurun rẩy战栗zhàn lìrun rẩyXem thêm (3)